

amphibole
Định nghĩa
Từ liên quan
minerals noun
/ˈmɪnərəl/ /ˈmɪnərəlz/
Khoáng chất, khoáng sản.
combinations noun
/kɒmbɪˈneɪʃənz/ /kɑmbɪˈneɪʃənz/
Sự kết hợp, sự phối hợp.
structurally adverb
/ˈstrʌktʃərəlɪ/ /ˈstrʌktʃrəlɪ/
Về mặt cấu trúc, có cấu trúc.
Sau cơn bão, tòa nhà vẫn còn vững chắc về mặt cấu trúc, nhưng lại không được đẹp về mặt thẩm mỹ.