Hình nền cho hydrated
BeDict Logo

hydrated

/haɪˈdɹeɪtɪd/ /haɪˈdreɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Ngậm nước, cấp nước.

Ví dụ :

Kem dưỡng da có thể cấp nước cho da.