BeDict Logo

ampoules

/ˈæmpuːlz/ /ˈæmpjuːlz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "syringe" - Ống tiêm, bơm tiêm.
/səˈɹɪndʒ/

Ống tiêm, bơm tiêm.

"The nurse used a syringe to give the patient a flu shot. "

Cô y tá dùng ống tiêm để tiêm ngừa cúm cho bệnh nhân.

Hình ảnh minh họa cho từ "hermetically" - Kín, kín mít, không lọt khí.
/hɜːrˈmetɪkli/ /hərˈmetɪkli/

Kín, kín mít, không lọt khí.

"The leftovers were packed hermetically in a container to keep them fresh in the refrigerator. "

Thức ăn thừa được đóng gói kín mít trong hộp để giữ tươi trong tủ lạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "medicine" - Thuốc, dược phẩm.
/ˈmed(ɪ).sn̩/ /ˈmɛ.dɪ.sɪn/

Thuốc, dược phẩm.

"The medicine helped my grandmother feel better after she had the flu. "

Thuốc đã giúp bà tôi cảm thấy khỏe hơn sau khi bị cúm.

Hình ảnh minh họa cho từ "injection" - Sự tiêm, mũi tiêm.
/ɪn.ˈdʒɛk.ʃən/

Sự tiêm, mũi tiêm.

"The doctor gave the patient a flu injection. "

Bác sĩ đã tiêm cho bệnh nhân một mũi tiêm ngừa cúm.

Hình ảnh minh họa cho từ "often" - Thường xuyên, hay.
oftenadjective
/ˈɑf(t)ən/ /ˈɒf(t)ən/ /ˈɔf(t)ən/

Thường xuyên, hay.

"My sister is often late for school. "

Em gái tôi thường xuyên đi học muộn.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "small" - Eo
smallnoun
/smoːl/ /smɑl/ /smɔːl/ /smɔl/

Eo

"The child's small was sore after carrying his heavy backpack to school. "

Eo của đứa bé bị đau sau khi mang chiếc ba lô nặng đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "suitable" - Thích hợp, phù hợp, thích đáng.
suitableadjective
/ˈsuːtəbl/

Thích hợp, phù hợp, thích đáng.

"The new shoes are suitable for playing sports. "

Đôi giày mới này thích hợp để chơi thể thao.

Hình ảnh minh họa cho từ "sterile" - Vô sinh, hiếm muộn.
sterileadjective
/ˈstɛɹaɪl/ /ˈstɛɹəl/

sinh, hiếm muộn.

"The doctor confirmed that, unfortunately, the man is sterile and unable to have children. "

Bác sĩ xác nhận rằng, thật không may, người đàn ông bị vô sinh và không thể có con.

Hình ảnh minh họa cho từ "contain" - Chứa đựng, bao gồm.
/kənˈteɪn/

Chứa đựng, bao gồm.

"The box contains several important documents. "

Cái hộp này chứa đựng nhiều tài liệu quan trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "solution" - Dung dịch.
/səˈl(j)uːʃən/

Dung dịch.

"The lemonade was a clear solution of lemon juice and water. "

Ly nước chanh là một dung dịch trong suốt, được tạo ra bằng cách hòa tan nước cốt chanh vào nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "sealed" - Săn hải cẩu.
sealedverb
/siːld/

Săn hải cẩu.

"Traditionally, Inuit communities sealed for sustenance and survival in the Arctic. "

Theo truyền thống, các cộng đồng Inuit săn hải cẩu để kiếm thức ăn và sinh tồn ở vùng Bắc Cực.