

annotated
Định nghĩa
Từ liên quan
accompanied adjective
/əˈkʌmpnid/
Đi cùng, Đồng hành, Tháp tùng.
annotations noun
/ˌænoʊˈteɪʃənz/ /ˌænəˈteɪʃənz/
Chú thích, lời bình, phân tích.
highlighting verb
/ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/ /ˈhaɪˌlaɪɾɪŋ/
Làm nổi bật, nhấn mạnh.
"The teacher was highlighting the important vocabulary words in the textbook. "
Giáo viên đang làm nổi bật những từ vựng quan trọng trong sách giáo khoa.