

antherozoids
Định nghĩa
Từ liên quan
antheridia noun
/ænθəˈrɪdiə/
Túi bào tử đực.
Trong lớp sinh học, học sinh đã học rằng túi bào tử đực (antheridia) của cây dương xỉ tạo ra tinh trùng, và tinh trùng này cần nước để bơi đến trứng thụ tinh.
cryptogams noun
/ˈkrɪptəˌɡæmz/ /ˈkrɪptoʊˌɡæmz/