

arak
Định nghĩa
Từ liên quan
flavoured verb
/ˈfleɪvərd/ /ˈfleɪvəd/
Tạo hương vị, thêm hương liệu, nêm gia vị.
* Cô ấy tạo hương vị chanh cho nước lọc. * Anh ấy thêm siro vani để tạo hương vị cho cà phê. * Mẹ tôi nêm gia vị thảo mộc và các loại gia vị khác để tạo hương vị cho món gà.
alcoholic noun
/ˌælkəˈhɒlɪk/ /ˌælkəˈhɔlɪk/ /ˌælkəˈhɑlɪk/
Người nghiện rượu, bợm rượu.
grandfather noun
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/
Ông nội, ông ngoại.
toothbrush noun
/ˈtuːθbɹʌʃ/