Hình nền cho bathtime
BeDict Logo

bathtime

/ˈbæθtaɪm/ /ˈbɑːθtaɪm/

Định nghĩa

noun

Giờ tắm, thời gian tắm.

Ví dụ :

""Little Lily always gets excited when it's bathtime." "
Lily lúc nào cũng rất hào hứng mỗi khi đến giờ tắm.