Hình nền cho begrimed
BeDict Logo

begrimed

/bɪˈɡraɪmd/ /beɪˈɡraɪmd/

Định nghĩa

verb

Làm bẩn, vấy bẩn.

Ví dụ :

Sau cả ngày sửa động cơ xe, tay của người thợ máy lấm lem dầu mỡ.