BeDict Logo

soiled

/ˈsɔɪld/
Hình ảnh minh họa cho soiled: Làm bẩn, vấy bẩn.
verb

Không phải nghĩa "làm bẩn" ở đây. Ở đây, "to soil a horse" nghĩa là cho ngựa ăn cỏ tươi hoặc thức ăn xanh đã cắt sẵn trong chuồng, thay vì thả chúng ra đồng cỏ.

Cho ngựa ăn thức ăn xanh đã cắt sẵn (trong chuồng).