Hình nền cho bloodthirsty
BeDict Logo

bloodthirsty

/ˈblʌdθəːsti/ /ˈblʌdˌθɚsti/

Định nghĩa

adjective

Khát máu, hung bạo, tàn bạo, thích đổ máu.

Ví dụ :

Thái độ khát máu của tên bắt nạt khiến ai nấy trong trường đều khiếp sợ hắn.