Hình nền cho blossoming
BeDict Logo

blossoming

/ˈblɒsəmɪŋ/ /ˈblɑːsəmɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nở hoa, đơm hoa, trổ hoa.

Ví dụ :

"The apple tree in our backyard is blossoming beautifully this spring. "
Cây táo ở sân sau nhà chúng ta đang nở hoa rất đẹp vào mùa xuân này.