Hình nền cho blubbered
BeDict Logo

blubbered

/ˈblʌbərd/ /ˈblʌbɚd/

Định nghĩa

verb

Nức nở, khóc nấc.

Ví dụ :

"The little boy blubbered, "I want my mommy!" when he couldn't find her at the store. "
Thằng bé khóc nấc lên, "Con muốn mẹ!" khi không tìm thấy mẹ ở cửa hàng.