Hình nền cho braggadocio
BeDict Logo

braggadocio

/ˌbɹæ.ɡəˈdəʊ.t͡ʃəʊ/ /ˌbɹæɡ.əˈdoʊ.ʃiˌoʊ/

Định nghĩa

noun

Khoác lác, sự khoe khoang.

Ví dụ :

Việc anh ta khoe khoang khoác lác về việc thắng cuộc đua trước khi nó bắt đầu đã làm mọi người bực mình.