Hình nền cho boasted
BeDict Logo

boasted

/ˈbəʊstɪd/ /ˈboʊstɪd/

Định nghĩa

verb

Khoe khoang, huênh hoang, bốc phét.

Ví dụ :

Sau khi thắng cuộc đua, Michael khoe khoang rằng anh ta đã đánh bại mọi người một cách dễ dàng như thế nào.
verb

Ví dụ :

Người thợ điêu khắc vẽ phác khối đá cẩm thạch, đục bỏ những mảng lớn để tạo hình dáng thô sơ của một con ngựa.