Hình nền cho brigadiers
BeDict Logo

brigadiers

/ˌbrɪɡəˈdɪrz/

Định nghĩa

noun

Chuẩn tướng.

Ví dụ :

Các chuẩn tướng lên kế hoạch di chuyển quân cho chuyến đi dã ngoại hàng năm của trường.