

bulimia
Định nghĩa
Từ liên quan
excessively adverb
/ɪkˈsɛsɪvli/
Quá mức, thái quá.
"The application form was excessively complicated."
Đơn đăng ký đó phức tạp một cách thái quá.
overeating verb
/ˌoʊvərˈiːtɪŋ/ /ˌoʊvəˈriːtɪŋ/
Ăn quá nhiều, ăn uống vô độ.
"He was overeating at lunch, and now he feels very uncomfortable. "
Anh ấy đã ăn quá nhiều trong bữa trưa, và bây giờ anh ấy cảm thấy rất khó chịu.
characterized verb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/