verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ăn, xơi, dùng. To ingest; to be ingested. Ví dụ : "The dog eats his food quickly. " Con chó ăn thức ăn của nó rất nhanh. food physiology biology organism Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ăn mòn, gặm mòn. To use up. Ví dụ : "The old car eats gas quickly, so we have to fill up the tank often. " Chiếc xe cũ này ngốn xăng quá nhanh, nên chúng ta phải đổ xăng thường xuyên. energy action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gặm nhấm, làm cho lo lắng. To cause (someone) to worry. Ví dụ : "What’s eating you?" Có chuyện gì đang gặm nhấm cậu vậy? mind emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chịu, gánh chịu. To take the loss in a transaction. Ví dụ : "Since the company made a mistake on the order, it eats the cost of shipping the correct item. " Vì công ty gây ra lỗi trong đơn hàng, nên họ phải chịu chi phí vận chuyển hàng đúng. business finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn trúng miệng, bị đạn găm vào miệng. To be injured or killed by (something such as a firearm or its projectile), especially in the mouth. Ví dụ : "Example Sentence: "The documentary described how a malfunctioning rifle can sometimes explode and unfortunately, eats the shooter's face." " Bộ phim tài liệu mô tả việc một khẩu súng trường bị lỗi đôi khi có thể phát nổ, và thật không may, bắn nát mặt người bắn. body medicine war weapon military anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ăn mòn, gặm mòn. To corrode or erode. Ví dụ : "The acid rain ate away the statue. The strong acid eats through the metal." Axit mạnh ăn mòn kim loại. environment geology chemistry material nature process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ăn, bú mút. To perform oral sex (on a person or body part). Ví dụ : "Eat me!" "Bú mút em đi!" sex action body human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ ăn, thức ăn. Food. Ví dụ : "When are we going to get some eats?" Khi nào chúng ta sẽ có đồ ăn/thức ăn vậy? food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc