Hình nền cho dealer
BeDict Logo

dealer

/ˈdiːlə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Người buôn bán, nhà phân phối.

Ví dụ :

"That used car dealer gave me a great deal on my 1962 rusted-out Volkswagen bug!"
Cái tay buôn xe cũ đó đã bán cho tôi chiếc xe con bọ Volkswagen đời 1962 gỉ sét của tôi với giá hời!