Hình nền cho chugalugged
BeDict Logo

chugalugged

/ˈtʃʌɡəlʌɡd/

Định nghĩa

verb

Uống ừng ực, uống một hơi hết sạch.

Ví dụ :

Sau khi thắng trận bóng rổ, Mark uống ừng ực hết cả chai nước để giải khát.