Hình nền cho coached
BeDict Logo

coached

/koʊtʃt/ /koʊtʃɪd/

Định nghĩa

verb

Huấn luyện, đào tạo.

Ví dụ :

Huấn luyện viên bóng đá huấn luyện đội bóng mỗi chiều sau giờ học.