adjective🔗ShareKhổng lồ, vĩ đại. Extremely large or on a great scale."A single puppy can make a colossal mess."Một chú chó con thôi cũng có thể tạo ra một mớ hỗn độn khổng lồ đấy.amountqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc