adjective🔗ShareCó thể phủ nhận, có thể chối cãi. Able to be denied or contradicted"The rumor that the teacher gave everyone an A on the test was easily deniable because the actual grades were posted publicly and clearly showed a range of scores. "Tin đồn rằng giáo viên cho tất cả mọi người điểm A trong bài kiểm tra là điều có thể dễ dàng bác bỏ vì điểm thật tế đã được công khai và cho thấy rõ ràng có nhiều mức điểm khác nhau.politicsgovernmentcommunicationstatementmedialawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc