Hình nền cho discoloured
BeDict Logo

discoloured

/dɪsˈkʌlərd/ /dɪsˈkʌləd/

Định nghĩa

verb

Bạc màu, phai màu, mất màu, đổi màu.

Ví dụ :

Giặt quần áo màu sáng chung với quần áo màu tối có thể làm quần áo của bạn bị bạc màu.