Hình nền cho deprived
BeDict Logo

deprived

/dɪˈpɹaɪvd/

Định nghĩa

verb

Tước đoạt, lấy đi, cướp đoạt.

Ví dụ :

Nhà trường đã tước quyền ra chơi của học sinh vì hạnh kiểm không tốt.