Hình nền cho blended
BeDict Logo

blended

/ˈblɛndɪd/

Định nghĩa

verb

Trộn lẫn, hòa quyện, pha trộn.

Ví dụ :

Để làm món hummus, bạn cần xay nhuyễn và trộn đều đậu gà, dầu ô liu, nước cốt chanh và tỏi cho hòa quyện vào nhau.