verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ban hành, thông qua (luật). To make (a bill) into law Ví dụ : "The government enacts laws to protect its citizens. " Chính phủ ban hành luật để bảo vệ công dân của mình. politics government law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đóng vai, diễn. To act the part of; to play Ví dụ : "During the school play, Maria enacts the role of the queen. " Trong vở kịch ở trường, Maria đóng vai nữ hoàng. entertainment action art stage Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ban hành, thực hiện, thi hành. To do; to effect Ví dụ : "The government enacts laws to protect its citizens. " Chính phủ ban hành luật để bảo vệ công dân của mình. action government law politics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc