verb🔗ShareLấp lánh, tỏa sáng, long lanh. To shine; to glitter; to glisten."The freshly polished silver tea set gleamed beautifully in the sunlight. "Bộ trà bạc vừa được đánh bóng tỏa sáng lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLấp lánh, loé lên. To be briefly but strongly apparent."The sun was gleaming between the clouds for a moment, then disappeared again. "Mặt trời lấp lánh giữa những đám mây trong chốc lát rồi lại khuất bóng.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMửa, ọc. To disgorge filth, as a hawk."The hawk, disturbed by the garbage, gleamed its prey, then flew off. "Con diều hâu bị đống rác làm phiền, liền ọc con mồi ra rồi bay đi.animalphysiologybirdbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareÁnh sáng chói, tia sáng. A flash of reflected light."The gleaming of the freshly polished silver spoon caught my eye across the table. "Ánh sáng chói lóa từ chiếc thìa bạc vừa được đánh bóng bắt lấy ánh mắt tôi từ bên kia bàn.appearancequalitythingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLấp lánh, sáng bóng. Having a bright sheen."The new bicycle, gleaming with fresh polish, caught the sunlight. "Chiếc xe đạp mới, sáng bóng lấp lánh nhờ lớp đánh bóng mới, bắt lấy ánh nắng mặt trời.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc