Hình nền cho endangering
BeDict Logo

endangering

/ɪnˈdeɪndʒərɪŋ/ /ɛnˈdeɪndʒərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gây nguy hiểm, đe dọa.

Ví dụ :

Lái xe quá nhanh khi trời mưa là gây nguy hiểm cho bản thân và những người lái xe khác.