Hình nền cho enfolds
BeDict Logo

enfolds

/ɪnˈfoʊldz/ /ɛnˈfoʊldz/

Định nghĩa

verb

Bao bọc, ôm trọn, bao phủ.

Ví dụ :

Người mẹ nhẹ nhàng ôm trọn đứa con bé bỏng trong chiếc chăn mềm mại.