verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thắt, cột, buộc, viền ren. To bind or encircle with lace, or as with lace Ví dụ : "The seamstress will enlace the edges of the wedding veil with delicate lace. " Người thợ may sẽ viền ren tinh xảo vào mép khăn voan cưới. appearance style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mắc, vướng, quấn. (by extension) To entangle. Ví dụ : "The confusing instructions on the project proposal enlacéd the team in a frustrating debate. " Hướng dẫn rối rắm trong đề xuất dự án đã khiến cả nhóm vướng vào một cuộc tranh cãi bực bội. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc