Hình nền cho bind
BeDict Logo

bind

/baɪnd/

Định nghĩa

noun

Dây trói, sự ràng buộc.

Ví dụ :

"The rope was the bind that held the tent together. "
Sợi dây thừng chính là thứ ràng buộc giúp giữ lều lại với nhau.