BeDict Logo

escargot

/ˈɛskɑːrɡoʊ/ /ˈɛskɑːrɡɒt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "appetizer" - Món khai vị.
/ˈæpɪˌtaɪzər/

Món khai vị.

"We ordered a plate of spring rolls as an appetizer before our main meal. "

Chúng tôi đã gọi một đĩa gỏi cuốn làm món khai vị trước bữa ăn chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

"After school, my family went to a restaurant for dinner. "

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "preparation" - Sự chuẩn bị, sự sửa soạn, công tác chuẩn bị.
/pɹɛpəˈɹeɪʃən/

Sự chuẩn bị, sự sửa soạn, công tác chuẩn bị.

"The preparation for the history test took her several hours. "

Việc chuẩn bị cho bài kiểm tra lịch sử đã tốn của cô ấy vài tiếng đồng hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "tasted" - Nếm, thử.
tastedverb
/ˈteɪstɪd/

Nếm, thử.

"I tasted the soup to see if it needed more salt. "

Tôi nếm thử món súp để xem có cần thêm muối không.

Hình ảnh minh họa cho từ "snails" - Ốc sên.
snailsnoun
/sneɪlz/

Ốc sên.

"After the rain, we saw many snails slowly crawling on the garden path. "

Sau cơn mưa, chúng tôi thấy rất nhiều ốc sên bò chậm chạp trên lối đi trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "garlic" - Tỏi.
garlicnoun
/ˈɡɑːlɪk/ /ˈɡɑɹlɪk/

Tỏi.

"My mother added garlic to the soup to make it more flavorful. "

Mẹ tôi thêm tỏi vào canh để làm cho món canh đậm đà hương vị hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "edible" - Đồ ăn được, thực phẩm ăn được.
ediblenoun
/ˈɛdɪbl/ /ˈɛdəbl/

Đồ ăn được, thực phẩm ăn được.

"The edible was delicious, and everyone enjoyed the freshly baked bread. "

Món ăn được thì ngon tuyệt, và ai cũng thích bánh mì mới nướng.

Hình ảnh minh họa cho từ "ordered" - Sắp xếp, bố trí.
/ˈɔːdəd/ /ˈɔɹdɚd/

Sắp xếp, bố trí.

"She ordered the books on the shelf by the author's last name. "

Cô ấy sắp xếp sách trên kệ theo tên tác giả.

Hình ảnh minh họa cho từ "commonly" - Thường, thông thường, phổ biến.
commonlyadverb
/ˈkɒmənli/ /ˈkɑmənli/

Thường, thông thường, phổ biến.

"People commonly eat breakfast before going to school. "

Mọi người thường ăn sáng trước khi đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "cuisine" - Ẩm thực, cách chế biến món ăn, nghệ thuật nấu ăn.
/kwɪˈziːn/

Ẩm thực, cách chế biến món ăn, nghệ thuật nấu ăn.

"My family enjoys trying different cuisines from around the world. "

Gia đình tôi thích khám phá những nền ẩm thực khác nhau trên khắp thế giới.

Hình ảnh minh họa cho từ "consisting" - Bao gồm, gồm có.
/kənˈsɪstɪŋ/

Bao gồm, gồm .

"The project consists of three main parts. "

Dự án này gồm có ba phần chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "associated" - Liên kết, kết hợp, liên minh.
/əˈsəʊsieɪtɪd/ /əˈsoʊsieɪtɪd/

Liên kết, kết hợp, liên minh.

"Our company associated with a local charity to help raise money for their programs. "

Công ty chúng tôi đã liên kết với một tổ chức từ thiện địa phương để giúp gây quỹ cho các chương trình của họ.