Hình nền cho euthanize
BeDict Logo

euthanize

/ˈjuː.θən.ˌaɪz/

Định nghĩa

verb

An tử, làm an tử.

Ví dụ :

"John decided to euthanize his dying dog."
John quyết định cho con chó đang hấp hối của mình được an tử.