

excitant
Định nghĩa
adjective
Hứng khởi, kích thích.
Ví dụ :
Từ liên quan
stimulating verb
/ˈstɪmjəˌleɪtɪŋ/ /ˈstɪm.jəˌleɪ.tɪŋ/
Khuyến khích, thúc đẩy.
Bài thuyết trình thú vị của giáo viên đã khuyến khích học sinh đặt nhiều câu hỏi.
astrophysics noun
/ˌæstroʊˈfɪzɪks/ /ˌeɪstroʊˈfɪzɪks/