nounTải xuống🔗Chia sẻSự cấp bách, tình thế cấp bách. ExigencyVí dụ:"The exigence of the broken water pipe demanded immediate action to prevent flooding in the house. "Sự cấp bách của việc ống nước bị vỡ đòi hỏi phải hành động ngay lập tức để ngăn chặn tình trạng ngập lụt trong nhà.situationdemandconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc