noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lối đi bộ, đường mòn. A path for pedestrians. Ví dụ : "Many footpaths in the park are paved, making them easy to walk on. " Nhiều lối đi bộ trong công viên được lát đá, khiến cho việc đi lại trở nên dễ dàng hơn. way place environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc