Hình nền cho foulards
BeDict Logo

foulards

/fuˈlɑrdz/ /fuˈlɑrz/

Định nghĩa

noun

Vải lụa mỏng, khăn lụa.

Ví dụ :

Bà tôi có một ngăn kéo đầy những chiếc khăn lụa mỏng nhiều màu sắc (foulards), mỗi chiếc lại có một họa tiết hoa khác nhau.