noun🔗ShareVui vẻ, sự vui chơi, sự nô đùa. Gaiety; merriment."The children's frolics filled the park with laughter on the sunny afternoon. "Những tiếng cười đùa vui vẻ của bọn trẻ đã làm rộn rã cả công viên trong buổi chiều nắng đẹp.entertainmentactioncharacterstyleemotionqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò vui, nô đùa, giỡn. A playful antic."The children's frolics in the park were a joyful sight. "Những trò vui nô đùa của bọn trẻ trong công viên là một cảnh tượng thật vui mắt.entertainmentactionnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCuộc vui, buổi liên hoan, cuộc hội hè. A social gathering."The company picnic included many frolics, like volleyball games and a pie-eating contest, to encourage team building. "Buổi dã ngoại của công ty có nhiều cuộc vui, như là trò chơi bóng chuyền và thi ăn bánh, để khuyến khích tinh thần đồng đội.entertainmenteventgroupactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc