Hình nền cho garlanded
BeDict Logo

garlanded

/ˈɡɑːrləndɪd/ /ˈɡɑːrlənɪd/

Định nghĩa

verb

Đeo vòng hoa, trang hoàng bằng vòng hoa.

Ví dụ :

Để chuẩn bị cho lễ hội mùa xuân, các bạn học sinh đã trang trí cửa lớp bằng vòng hoa giấy nhiều màu sắc.