Hình nền cho token
BeDict Logo

token

/ˈtəʊkən/ /ˈtoʊkən/

Định nghĩa

noun

Biểu tượng, dấu hiệu.

Ví dụ :

Tấm huy chương vàng là một biểu tượng cho sự chăm chỉ và tận tâm của cô ấy trong suốt năm học.
noun

Chứng cứ, biểu hiện.

Ví dụ :

Kinh nghiệm làm y tá của mẹ tôi là một chứng cứ rõ ràng cho niềm tin của bà rằng mọi người đều xứng đáng nhận được sự chăm sóc tận tâm.
noun

Điềm, dấu hiệu kỳ lạ.

Ví dụ :

Việc cánh tay bị thương của học sinh kia đột ngột lành lại một cách kỳ diệu được xem như một điềm báo của sự can thiệp từ thần thánh.
noun

Vật tượng trưng, biểu tượng, dấu hiệu.

Ví dụ :

Để chứng minh sự xứng đáng nhận học bổng, cô sinh viên đã trình bày một minh chứng cho sự chăm chỉ của mình – điểm tuyệt đối trong kỳ thi – như một dấu hiệu đảm bảo.
noun

Mã thông báo, ký hiệu.

Ví dụ :

Chương trình máy tính nhận diện từ "cat" như một mã thông báo, một đơn vị dữ liệu mà nó cần để hiểu câu đó.
noun

Ví dụ :

Chương trình máy tính sử dụng một mã thông báo để cho phép mỗi học sinh nộp bài tập về nhà lần lượt từng người một.
noun

Dấu hiệu chết, điềm chết.

Ví dụ :

Khuôn mặt bà lão lộ ra một dấu hiệu chết đáng sợ, một vết tím gần thái dương, khiến gia đình bà hoảng hốt vì biết bà sắp qua đời.
noun

Thẻ thông công, tín vật.

Ví dụ :

Trước buổi lễ nhà thờ, người hướng dẫn phát cho mỗi người một thẻ thông công để chứng nhận họ được phép dự lễ ban thánh.