

appreciation
Định nghĩa
Từ liên quan
trophy noun
/ˈtɹəʊfi/ /ˈtɹoʊfi/
Chiến lợi phẩm, Cúp, Giải thưởng.
perception noun
/pəˈsɛpʃ(ə)n/ /pɚˈsɛpʃ(ə)n/
Nhận thức, sự nhận biết, tri giác.
excellence noun
/ˈɛksələns/
Sự xuất sắc, sự tuyệt vời, tính ưu việt.
Bài luận của sinh viên đó thể hiện sự xuất sắc trong kỹ năng viết.