Hình nền cho gravid
BeDict Logo

gravid

/ˈɡɹævɪd/

Định nghĩa

adjective

Ví dụ :

sinh viên sinh học cẩn thận kiểm tra con ếch đang mang thai, để ý thấy phần bụng căng phồng chứa đầy trứng.