noun🔗ShareCột chỉ đường, biển chỉ dẫn. A signpost."The guidepost on the road showed us the way to the new school. "Cột chỉ đường trên đường đã chỉ cho chúng tôi đường đến trường học mới.signdirectionwayplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKim chỉ nam, chỉ dẫn, hướng dẫn. (by extension) Anything that provides guidance; a guideline.""The company's mission statement served as a guidepost, helping employees make ethical decisions." "Tuyên bố sứ mệnh của công ty đóng vai trò như một kim chỉ nam, giúp nhân viên đưa ra những quyết định đúng đắn về mặt đạo đức.directionwaysignChat với AIGame từ vựngLuyện đọc