

hepatocytes
Định nghĩa
Từ liên quan
medications noun
/ˌmɛdɪˈkeɪʃənz/
Thuốc men, dược phẩm.
metabolism noun
/mɪˈtab.əl.ɪz.əm/ /məˈtæ.bəlˌɪz.əm/
Sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa.
responsible noun
/ɹɪˈspɒnsəbl̩/ /ɹɪˈspɑnsəbl̩/
Người chịu trách nhiệm, người có trách nhiệm.
carbohydrate noun
/kɑːbəʊˈhaɪdɹeɪt/ /kɑːɹboʊˈhaɪdɹeɪt/