nounTải xuống🔗Chia sẻSự không chắc chắn, sự hoài nghi, sự bất an. Uncertainty, doubt, insecurityVí dụ:"The stock market's recent volatility has created a great deal of incertitude among investors. "Sự biến động gần đây của thị trường chứng khoán đã tạo ra rất nhiều sự bất an và lo lắng cho các nhà đầu tư.attitudemindcharacterphilosophypossibilitysituationqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc