BeDict Logo

incertitude

/ɪnˈsɜːrtɪtjuːd/ /ɪnˈsɜːrtɪtuːd/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "volatility" - Tính chất dễ bay hơi, tính không ổn định.
/ˌvɒləˈtɪləti/ /ˌvɑːləˈtɪləti/

Tính chất dễ bay hơi, tính không ổn định.

Sự biến động mạnh của thị trường chứng khoán khiến việc dự đoán lợi nhuận trong tương lai trở nên khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "recent" - Gần đây, Vừa qua, Mới đây.
recentadjective
/ˈɹiːsənt/

Gần đây, Vừa qua, Mới đây.

Chị tôi vừa mới tìm được việc ở tiệm bánh; đây là chuyện mới xảy ra gần đây thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "stock" - Hàng, kho, nguồn cung.
stocknoun
/stɒk/ /stɑk/

Hàng, kho, nguồn cung.

Số lượng bút chì dự trữ của trường đang cạn, nên cô giáo yêu cầu học sinh tiết kiệm.

Hình ảnh minh họa cho từ "created" - Tạo ra, sáng tạo, hình thành.
/kɹiˈeɪtɪd/

Tạo ra, sáng tạo, hình thành.

Bạn có thể tạo ra màu cam bằng cách trộn màu vàng và màu đỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "investors" - Nhà đầu tư, người đầu tư.
/ɪnˈvɛstərz/

Nhà đầu , người đầu .

Công ty cần thêm tiền nên đã mời các nhà đầu tư mua cổ phần.

Hình ảnh minh họa cho từ "uncertainty" - Sự không chắc chắn, sự hoài nghi, sự ngờ vực.
/ʌnˈsɜːtənti/ /ʌnˈsɝtənti/

Sự không chắc chắn, sự hoài nghi, sự ngờ vực.

Có rất nhiều sự không chắc chắn về chủ đề của bài thi cuối kỳ, nên sinh viên đang học hết mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "insecurity" - Bất an, sự thiếu an toàn.
/ˌɪnsɪˈkjʊərɪti/ /ˌɪnsɪˈkjɜːrəti/

Bất an, sự thiếu an toàn.

Sự bất an của cô ấy về khả năng toán học khiến cô ấy khó tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "deal" - Phần, Lượng, Suất.
dealnoun
/diːl/

Phần, Lượng, Suất.

Chúng tôi đã dâng ba phần lúa như cống phẩm cho nhà vua.

Hình ảnh minh họa cho từ "market" - Chợ, phiên chợ.
marketnoun
/ˈmɑːkɪt/ /ˈmɑɹkɪt/

Chợ, phiên chợ.

Quyền được tổ chức một phiên chợ hàng tuần là vô giá đối với bất kỳ khu dân cư nào thời phong kiến.

Hình ảnh minh họa cho từ "great" - Vĩ nhân, nhân vật kiệt xuất.
greatnoun
/ɡɹeɪt/

nhân, nhân vật kiệt xuất.

Newton và Einstein là hai trong số những vĩ nhân của lịch sử khoa học.

Hình ảnh minh họa cho từ "among" - Trong số, giữa, ở giữa.
amongpreposition
/əˈmɒŋ/

Trong số, giữa, giữa.

Làm sao bạn có thể nói một cách chắc chắn về phong tục của họ khi bạn chưa từng sống giữa họ bao giờ?

Hình ảnh minh họa cho từ "doubt" - Nghi ngờ, sự hoài nghi, mối nghi ngờ.
doubtnoun
/dʌʊt/ /daʊt/

Nghi ngờ, sự hoài nghi, mối nghi ngờ.

Tôi có chút nghi ngờ về cách chuyển đổi đoạn mã này sang JavaScript.