noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự say sưa, cơn say. The state or characteristic of drunkenness. Ví dụ : "The loud laughter and unsteady walking were clear signs of their inebriation after the party. " Tiếng cười lớn và dáng đi loạng choạng là những dấu hiệu rõ ràng cho thấy họ đang say sưa sau bữa tiệc. drink body mind condition sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc