BeDict Logo

arrest

/əˈɹɛst/
Hình ảnh minh họa cho arrest: A scurfiness of the back part of the hind leg of a horse.
noun

A scurfiness of the back part of the hind leg of a horse.

Tôi xin lỗi, tôi không tìm thấy từ "arrest" với nghĩa này trong từ điển tiếng Việt. Vì vậy, tôi không thể cung cấp bản dịch cho nghĩa mà bạn đưa ra.