Hình nền cho inhabiting
BeDict Logo

inhabiting

/ɪnˈhæbɪtɪŋ/ /ɪnˈhæbətɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cư trú, sinh sống, ở.

Ví dụ :

"The Inuit inhabit the Arctic."
Người Inuit sinh sống ở Bắc Cực.