Hình nền cho inspirit
BeDict Logo

inspirit

/ɪnˈspɪrɪt/

Định nghĩa

verb

Khuyến khích, cổ vũ, làm phấn khởi.

Ví dụ :

Lời động viên đầy khí thế của huấn luyện viên đã tiếp thêm động lực và sự tự tin cho đội trước trận đấu lớn, giúp họ có đủ sức mạnh để giành chiến thắng.
verb

Truyền cảm hứng, khích lệ, làm phấn khởi.

Ví dụ :

Bài phát biểu đầy cảm hứng của huấn luyện viên đã tiếp thêm tinh thần cho cả đội, giúp họ có thêm năng lượng và sự tự tin để thi đấu.