Hình nền cho interwoven
BeDict Logo

interwoven

/ˈɪntəɹwəʊvən/

Định nghĩa

verb

Đan xen, kết hợp, bện vào nhau.

Ví dụ :

Người nghệ sĩ đã đan xen những sợi chỉ màu sắc vào thiết kế vải.